
# Cáp vá MPO thẳng cho cụm NVIDIA DGX


Cáp vá MPO-to-MPO thẳng 1:1. Hỗ trợ liên kết 400G (NDR) và 800G. Có đầu nối MPO/APC trên OM4 & OS2.


Cáp vá MPO tương thích với ScaleFibre NVIDIA là các bộ cáp "thẳng" (1:1) hiệu suất cao, được thiết kế cho hệ sinh thái Quantum-2 (NDR) và Spectrum-4. Chúng cung cấp liên kết chính giữa các bộ chuyển mạch NVIDIA và bộ điều hợp ConnectX-7 khi không yêu cầu chia tách.
Khả năng tương thích SKU của NVIDIA: Các bộ cáp này tương đương về mặt quang học với dòng MFP7E10-Nxxx. Chúng được sử dụng để kết nối bộ thu phát 800G Twin-Port OSFP với một bộ thu phát OSFP khác, hoặc để mở rộng liên kết giữa các bảng vá trong một cụm DGX H100/A100.
Sự khác biệt của APC: Quan trọng là, các loại cáp này sử dụng đầu nối MPO/APC (Angled Physical Contact) cho cả phiên bản Single-mode và Multimode (OM4). Điều này đại diện cho một sự sai lệch so với hệ thống cáp trung tâm dữ liệu tiêu chuẩn (sử dụng Flat/UPC cho Multimode). Góc 8 độ là bắt buộc để đáp ứng các yêu cầu Suy hao phản xạ nghiêm ngặt của tín hiệu PAM4 400G/800G.

## Images


* ![Cáp MPO thẳng tương thích NVIDIA (OM4 APC)](mpo-nvidia-compatible-om4-angled-physical-contact-patch-cable.webp)

* ![Cáp vá MPO tương thích NVIDIA (OS2 APC)](mpo-nvidia-patch-cord-cables-multimode-apc.webp)

* ![Đầu nối MPO Angled Physical Contact trên Multimode OM4](mpo_splitter_assemblies_angled_multimode_mpo.webp)



## Features


* Dây dẫn thẳng 1:1 (Kiểu B Crossover) cho kết nối từ bộ thu phát đến bộ thu phát
* Được thiết kế cho NVIDIA Quantum-2 (NDR) và Spectrum-4 (XDR)
* Đầu nối MPO-12/APC (Góc cạnh) trên OM4 và OS2 (Quan trọng đối với NDR)
* Tương đương với Dòng NVIDIA MFP7E10-Nxxx
* Hỗ trợ Tốc độ dữ liệu PAM4 400G/800G
* Có sẵn các chiều dài tùy chỉnh (3m đến 100m) để phù hợp với bố cục cụm

## Configurations
### Cáp thẳng tương thích NVIDIA, Multimode OM4, Đánh bóng APC. (Thay thế NVIDIA MFP7E10-Nxxx). Vỏ bọc màu Aqua/Tím.
| Part Number | Description |
| --- | --- |
| MT-M4-12-MPOFA-MPOFA-B-03M | 3 |
| MT-M4-12-MPOFA-MPOFA-B-05M | 5 |
| MT-M4-12-MPOFA-MPOFA-B-07M | 7 |
| MT-M4-12-MPOFA-MPOFA-B-10M | 10 |
| MT-M4-12-MPOFA-MPOFA-B-15M | 15 |
| MT-M4-12-MPOFA-MPOFA-B-20M | 20 |
| MT-M4-12-MPOFA-MPOFA-B-30M | 30 |
| MT-M4-12-MPOFA-MPOFA-B-50M | 50 |
### Cáp thẳng tương thích NVIDIA, Single-mode OS2 (G.657.A1), Đánh bóng APC. (Thay thế NVIDIA MFP7E10-Nxxx Single-mode). Vỏ bọc màu vàng.
| Part Number | Description |
| --- | --- |
| MT-S7-12-MPOF-MPOF-B-03M | 3 |
| MT-S7-12-MPOF-MPOF-B-05M | 5 |
| MT-S7-12-MPOF-MPOF-B-07M | 7 |
| MT-S7-12-MPOF-MPOF-B-10M | 10 |
| MT-S7-12-MPOF-MPOF-B-15M | 15 |
| MT-S7-12-MPOF-MPOF-B-20M | 20 |
| MT-S7-12-MPOF-MPOF-B-30M | 30 |
| MT-S7-12-MPOF-MPOF-B-50M | 50 |


## Specifications
### Chung

| Item | Value |
| --- | --- |
| Connector A | MPO-12 (Female) Đánh bóng APC |
| Connector B | MPO-12 (Female) Đánh bóng APC |
| Polarity | Kiểu B (Crossover) Tiêu chuẩn |
| Fibre Count | 12 Sợi (Đầu nối được lắp đầy đủ) |
### Thông số kỹ thuật

| Item | Value |
| --- | --- |
| Polish Type | APC (Angled Physical Contact) 8° - trên TẤT CẢ các loại |
| Insertion Loss | ≤ 0.35 dB |
| Return Loss | ≥ 60 dB (SM), ≥ 30 dB (MM APC) |
| Jacket | LSZH (Low Smoke Zero Halogen) / Định mức CPR |

## Market




