Cáp đệm chặt TightBEND™ trong nhà/ngoài trời

TightBEND™ là cáp riser đệm chặt trong nhà/ngoài trời, cung cấp khả năng định tuyến gọn gàng, bảo vệ lõi khô và hiệu suất chống cháy.
  • Có sẵn với số lượng sợi 4, 6, 8, 12 hoặc 24 sợi với lớp đệm chặt 900 µm
  • Chặn nước lõi khô không cần làm sạch gel
  • Các phần tử gia cường aramid cho khả năng chống nghiền và kéo
  • Vỏ bọc LSZH chống cháy, ổn định UV để sử dụng trong nhà/ngoài trời
  • Hỗ trợ các ứng dụng đơn mode và đa mode với mã hóa màu tiêu chuẩn

Thiết Kế Để Vượt Trội

Giao Hàng Đảm Bảo

Mua Sắm Đơn Giản

Sẵn Sàng Triển Khai Nhanh

Sẵn Sàng Mở Rộng Quy Mô

Tuân Thủ Được Đảm Bảo

TightBEND™ mang lại hiệu suất định tuyến cao và khả năng bảo vệ đáng tin cậy trong môi trường riser và xương sống. Cấu trúc đệm chặt 900 µm của nó cho phép đấu nối trực tiếp mà không cần bộ fanout, và các phần tử lõi khô có khả năng trương nở cung cấp khả năng bảo vệ nước dọc theo chiều dài mà không cần gel lộn xộn.

Lý tưởng cho mạng LAN, trung tâm dữ liệu và chuyển đổi trong nhà/ngoài trời, TightBEND™ bao gồm các sợi aramid độ bền kéo cao, vỏ bọc LSZH ổn định UV và các sợi quang được mã hóa màu để dễ dàng nhận biết. Có sẵn trong cấu hình 4 đến 24 sợi, sản phẩm phù hợp cho cả mạng đơn mode và đa mode.

Chi tiết cấu trúc
Fibre Count4–24 sợi
Fibre Bufferđệm chặt 900 µm
Strength MembersSợi aramid
Water BlockingCác phần tử có thể trương nở (lõi khô)
Jacket MaterialVật liệu ít khói không halogen (LSZH), ổn định UV
Kích thước cáp
Nominal Outer Diameter4.8–8.8 mm (thay đổi theo số lượng sợi)
Nominal Weight20–61 kg/km (thay đổi theo số lượng sợi)
Đặc tính cơ học
Max Tensile Load (Short Term)600–1100 N
Max Crush Resistance500 N (ngắn hạn) / 300 N (dài hạn)
Min. Bend Radius (Installation)≥20 × OD
Min. Bend Radius (Static)≥10 × OD
Đặc tính môi trường
Temperature – Installation0°C đến +50°C
Temperature – Operation-10°C đến +70°C
Temperature – Storage-10°C đến +60°C
Tuân thủ
Flame RatingsAS/NZS IEC 60332.1, IEC 60332-3-24
StandardsIEC 60794-2, AS/CA S008, AS/NZS 11801.1
Các biến thể TightBEND™
C-TB-S7-6-LCáp TightBEND đệm chặt 900um, đơn mode (G.657.A1), 6 sợi, màu vàng
C-TB-S7-12-LCáp TightBEND đệm chặt 900um, đơn mode (G.657.A1), 12 sợi, màu vàng
C-TB-S7-24-LCáp TightBEND đệm chặt 900um, đơn mode (G.657.A1), 24 sợi, màu vàng
C-TB-M4-6-LCáp TightBEND đệm chặt 900um, đa mode (OM4), 6 sợi, màu xanh ngọc
C-TB-M4-12-LCáp TightBEND đệm chặt 900um, đa mode (OM4), 12 sợi, màu xanh ngọc
C-TB-M4-24-LCáp TightBEND đệm chặt 900um, đa mode (OM4), 12 sợi, màu xanh ngọc